nhận dạng

nhận dạng

Cảnh sát có thể nhận dạng kẻ tình nghi từ camera.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Nhận ra xác định danh tính, đặc điểm của một người, vật, hoặc sự vật: "nhận dạng" hành động sử dụng các dấu hiệu, đặc điểm riêng biệt để phân biệt xác định một đối tượng cụ thể.
    • Xác thực thông tin qua các đặc điểm nhận diện: "nhận dạng" thường được dùng trong các hệ thống kỹ thuật hoặc quy trình hành chính để kiểm tra xác nhận danh tính.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cảnh sát đã nhận dạng tên trộm qua ảnh chụp camera. (Cảnh sát xác định danh tính tên trộm dựa trên hình ảnh từ camera.)
    • Hệ thống này có thể nhận dạng khuôn mặt người dùng. (Hệ thống này khả năng xác định danh tính qua khuôn mặt.)
    • ấy nhận dạng chiếc túi của mình từ đống đồ bị mất. ( ấy xác định được chiếc túi của mình trong số đồ đạc bị thất lạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "nhận dạng giọng nói": quá trình xác định danh tính qua đặc điểm giọng nói.

    • Trợ lý ảo sử dụng công nghệ nhận dạng giọng nói để phân biệt người dùng. (Trợ lý ảo dùng công nghệ xác định giọng nói để nhận biết người dùng.)
  • "nhận dạng vân tay": xác định danh tính qua dấu vân tay.

    • Hệ thống nhận dạng vân tay giúp tăng cường bảo mật. (Hệ thống xác định vân tay giúp bảo mật tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Nhận diện (động từ): nhận ra xác định đặc điểm, thường dùng đồng nghĩa với "nhận dạng".

    • Máy tính có thể nhận diện chữ viết tay. (Máy tính có thể xác định chữ viết tay.)
  • Xác định (động từ): tìm ra hoặc khẳng định chính xác danh tính, bản chất của một đối tượng.

    • Cần xác định danh tính của người lạ. (Cần tìm ra chính xác người lạ ai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhận diện: hành động nhận ra xác định đặc điểm.
  • Xác thực: kiểm tra khẳng định tính chính xác của thông tin danh tính.
  • Phân biệt: nhận ra sự khác nhau để xác định đối tượng.
Thành ngữ liên quan
  • Nhận dạng sai lệch: việc xác định nhầm danh tính hoặc đặc điểm của đối tượng.
    • Nhận dạng sai lệch có thể dẫn đến kết quả điều tra không chính xác. (Việc xác định nhầm danh tính có thể gây ra sai sót trong điều tra.)

Từ chứa "nhận dạng"